TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

existant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛɡ.zis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

existant nghĩa là tồn tại, hiện có, hiện hành, tiền trong quỹ.

Nghĩa của existant

Tính từ

  1. Tồn tại.
  2. Hiện có, hiện hành.
    • Lois existantesluật hiện hành

Danh từ · giống đực

  1. Tiền trong quỹ; hàng trong kho.
  2. Triết học Vật tồn tại, sinh vật.

Dạng từ của existant

Số nhiềuexistants
Giống cáiexistante /ɛɡ.zis.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuexistantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với existant

Trái nghĩa

Họ từ của existant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ existing, being; existent; extant, in existence

Câu hỏi thường gặp

existant nghĩa là gì?

existant (tính từ, danh từ) nghĩa là tồn tại, hiện có, hiện hành, tiền trong quỹ.

existant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của existant (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zis.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.