exinscrit
/ɛɡ.zɛ̃s.kʁi/ giọng máy của trình duyệt
exinscrit nghĩa là bàng tiếp.
Nghĩa của exinscrit
Tính từ
- Toán học Bàng tiếp.
- Cercle exinscritđường tròn bàng tiếp
Dạng từ của exinscrit
| Số nhiều | exinscrits |
| Giống cái | exinscrite |
| Giống cái số nhiều | exinscrites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exinscribed
Câu hỏi thường gặp
exinscrit nghĩa là gì?
exinscrit (tính từ) nghĩa là bàng tiếp.
exinscrit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exinscrit (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɛ̃s.kʁi/.