TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exinscrit

/ɛɡ.zɛ̃s.kʁi/ giọng máy của trình duyệt

exinscrit nghĩa là bàng tiếp.

Nghĩa của exinscrit

Tính từ

  1. Toán học Bàng tiếp.
    • Cercle exinscritđường tròn bàng tiếp

Dạng từ của exinscrit

Số nhiềuexinscrits
Giống cáiexinscrite
Giống cái số nhiềuexinscrites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exinscribed

Câu hỏi thường gặp

exinscrit nghĩa là gì?

exinscrit (tính từ) nghĩa là bàng tiếp.

exinscrit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exinscrit (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɛ̃s.kʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.