TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exilé

danh từ cả hai giống
/ɛɡ.zi.le/ giọng máy của trình duyệt

exilé nghĩa là người bị đày, người lưu vong.

Nghĩa của exilé

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị đày, người lưu vong.

Dạng từ của exilé

Số nhiềuexilés
Giống cáiexilée
Giống cái số nhiềuexilées

Câu ví dụ với exilé

  • Il a été exilé de son pays. Anh ta đã bị trục xuất ra khỏi đất nước của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7290547

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exile (someone in exile)
  • Tính từ exiled, in exile

Câu hỏi thường gặp

exilé nghĩa là gì?

exilé (danh từ) nghĩa là người bị đày, người lưu vong.

exilé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exilé (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zi.le/.

exilé là giống đực hay giống cái?

exilé là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.