exilé
exilé nghĩa là người bị đày, người lưu vong.
Nghĩa của exilé
Danh từ · cả hai giống
- Người bị đày, người lưu vong.
Dạng từ của exilé
| Số nhiều | exilés |
| Giống cái | exilée |
| Giống cái số nhiều | exilées |
Câu ví dụ với exilé
- Il a été exilé de son pays. Anh ta đã bị trục xuất ra khỏi đất nước của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7290547
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exile (someone in exile)
- Tính từ exiled, in exile
Câu hỏi thường gặp
exilé nghĩa là gì?
exilé (danh từ) nghĩa là người bị đày, người lưu vong.
exilé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exilé (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zi.le/.
exilé là giống đực hay giống cái?
exilé là danh từ cả hai giống.