existentiel
/ɛɡ.zis.tɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
existentiel nghĩa là hiện sinh.
Nghĩa của existentiel
Tính từ
- Triết học Hiện sinh.
Dạng từ của existentiel
| Số nhiều | existentiels |
| Giống cái | existentielle |
| Giống cái số nhiều | existentielles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ existential
Câu hỏi thường gặp
existentiel nghĩa là gì?
existentiel (tính từ) nghĩa là hiện sinh.
existentiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của existentiel (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zis.tɑ̃.sjɛl/.