TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

existentiel

/ɛɡ.zis.tɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

existentiel nghĩa là hiện sinh.

Nghĩa của existentiel

Tính từ

  1. Triết học Hiện sinh.

Dạng từ của existentiel

Số nhiềuexistentiels
Giống cáiexistentielle
Giống cái số nhiềuexistentielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ existential

Câu hỏi thường gặp

existentiel nghĩa là gì?

existentiel (tính từ) nghĩa là hiện sinh.

existentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của existentiel (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zis.tɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.