TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virtuel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/viʁ.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

virtuel nghĩa là tiềm tàng, ảo.

Nghĩa của virtuel

Tính từ

  1. Tiềm tàng.
    • Faculté virtuellenăng lực tiềm tàng
  2. Ảo.
    • Image virtuelle(vật lí) ảnh ảo
    • Objet virtuel(vật lí) vật ảo
    • Travail virtuel(cơ học) công ảo
  3. Có thể, có khả năng (xảy ra).
    • état virtuel d'un noyau(vật lý) học trạng thái có thể của một hạt nhân

Dạng từ của virtuel

Số nhiềuvirtuels
Giống cáivirtuelle
Giống cái số nhiềuvirtuelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với virtuel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ virtual

Câu hỏi thường gặp

virtuel nghĩa là gì?

virtuel (tính từ) nghĩa là tiềm tàng, ảo.

virtuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virtuel (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.tɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.