virtuel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/viʁ.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
virtuel nghĩa là tiềm tàng, ảo.
Nghĩa của virtuel
Tính từ
- Tiềm tàng.
- Faculté virtuellenăng lực tiềm tàng
- Ảo.
- Image virtuelle(vật lí) ảnh ảo
- Objet virtuel(vật lí) vật ảo
- Travail virtuel(cơ học) công ảo
- Có thể, có khả năng (xảy ra).
- état virtuel d'un noyau(vật lý) học trạng thái có thể của một hạt nhân
Dạng từ của virtuel
| Số nhiều | virtuels |
| Giống cái | virtuelle |
| Giống cái số nhiều | virtuelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với virtuel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ virtual
Câu hỏi thường gặp
virtuel nghĩa là gì?
virtuel (tính từ) nghĩa là tiềm tàng, ảo.
virtuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virtuel (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.tɥɛl/.