TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virtualité

danh từ giống cái (f)
/viʁ.tɥa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

virtualité nghĩa là tính tiềm tàng, khả năng tiềm tàng.

Nghĩa của virtualité

Danh từ · giống cái

  1. Tính tiềm tàng.
  2. Khả năng tiềm tàng.

Dạng từ của virtualité

Đi với mạo từ: une virtualité · la virtualité

Số nhiềuvirtualités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virtuality

Câu hỏi thường gặp

virtualité nghĩa là gì?

virtualité (danh từ) nghĩa là tính tiềm tàng, khả năng tiềm tàng.

virtualité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virtualité (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.tɥa.li.te/.

virtualité là giống đực hay giống cái?

virtualité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.