virologie
danh từ giống cái (f)
/vi.ʁɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
virologie nghĩa là virut học.
Nghĩa của virologie
Danh từ · giống cái
- Y học Virut học, khoa virut.
Dạng từ của virologie
Đi với mạo từ: une virologie · la virologie
| Số nhiều | virologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virology (branch of microbiology that deals with the study of viruses and viral disease)
Câu hỏi thường gặp
virologie nghĩa là gì?
virologie (danh từ) nghĩa là virut học.
virologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virologie (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʁɔ.lɔ.ʒi/.
virologie là giống đực hay giống cái?
virologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).