TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virologie

danh từ giống cái (f)
/vi.ʁɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

virologie nghĩa là virut học.

Nghĩa của virologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Virut học, khoa virut.

Dạng từ của virologie

Đi với mạo từ: une virologie · la virologie

Số nhiềuvirologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virology (branch of microbiology that deals with the study of viruses and viral disease)

Câu hỏi thường gặp

virologie nghĩa là gì?

virologie (danh từ) nghĩa là virut học.

virologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virologie (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʁɔ.lɔ.ʒi/.

virologie là giống đực hay giống cái?

virologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.