virole
danh từ giống cái (f)
/vi.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt
virole nghĩa là khâu bịt cán, khuôn rập.
Nghĩa của virole
Danh từ · giống cái
- Khâu bịt cán (dao...).
- Khuôn rập (tiền, huy chương).
Dạng từ của virole
Đi với mạo từ: une virole · la virole
| Số nhiều | viroles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ferrule
Câu hỏi thường gặp
virole nghĩa là gì?
virole (danh từ) nghĩa là khâu bịt cán, khuôn rập.
virole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virole (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʁɔl/.
virole là giống đực hay giống cái?
virole là danh từ giống cái (dùng với une, la).