TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virole

danh từ giống cái (f)
/vi.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

virole nghĩa là khâu bịt cán, khuôn rập.

Nghĩa của virole

Danh từ · giống cái

  1. Khâu bịt cán (dao...).
  2. Khuôn rập (tiền, huy chương).

Dạng từ của virole

Đi với mạo từ: une virole · la virole

Số nhiềuviroles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferrule

Câu hỏi thường gặp

virole nghĩa là gì?

virole (danh từ) nghĩa là khâu bịt cán, khuôn rập.

virole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virole (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʁɔl/.

virole là giống đực hay giống cái?

virole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.