inexistence
inexistence nghĩa là sự không có, sự không tồn tại, sự vô giá trị.
Nghĩa của inexistence
Danh từ · giống cái
- Sự không có, sự không tồn tại.
- L'inexistence de preuves certainessự không có những chứng cứ chắc chắn
- Sự vô giá trị.
- L'inexistence de ses argumentssự vô giá trị của lý lẽ của anh ta
Dạng từ của inexistence
Đi với mạo từ: une inexistence · l'inexistence
| Số nhiều | inexistences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexistence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inexistence
Câu hỏi thường gặp
inexistence nghĩa là gì?
inexistence (danh từ) nghĩa là sự không có, sự không tồn tại, sự vô giá trị.
inexistence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inexistence (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛɡ.zis.tɑ̃s/.
inexistence là giống đực hay giống cái?
inexistence là danh từ giống cái (dùng với une, la).