inexactement
/i.nɛɡ.zak.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
inexactement nghĩa là không đúng, không chính xác.
Nghĩa của inexactement
Phó từ
- Không đúng, không chính xác, sai.
- Rapporter inexactement les paroles de quelqu'unthuật lại không chính xác lời của ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ inexactly; imprecisely
Câu hỏi thường gặp
inexactement nghĩa là gì?
inexactement (phó từ) nghĩa là không đúng, không chính xác.
inexactement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inexactement (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛɡ.zak.tə.mɑ̃/.