TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ponctualité

danh từ giống cái (f)
/pɔ̃k.tɥa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

ponctualité nghĩa là tính đúng giờ.

Nghĩa của ponctualité

Danh từ · giống cái

  1. Tính đúng giờ.

Dạng từ của ponctualité

Đi với mạo từ: une ponctualité · la ponctualité

Số nhiềuponctualités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ponctualité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punctuality

Câu hỏi thường gặp

ponctualité nghĩa là gì?

ponctualité (danh từ) nghĩa là tính đúng giờ.

ponctualité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ponctualité (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃k.tɥa.li.te/.

ponctualité là giống đực hay giống cái?

ponctualité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.