TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ponctuation

danh từ giống cái (f)
/pɔ̃k.tɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ponctuation nghĩa là sự chấm câu, dấu chấm câu, điểm.

Nghĩa của ponctuation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chấm câu; dấu chấm câu.
  2. Thực vật học Điểm.
    • Ponctuation aréoléeđiểm núm

Dạng từ của ponctuation

Đi với mạo từ: une ponctuation · la ponctuation

Số nhiềuponctuations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punctuation

Câu hỏi thường gặp

ponctuation nghĩa là gì?

ponctuation (danh từ) nghĩa là sự chấm câu, dấu chấm câu, điểm.

ponctuation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ponctuation (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃k.tɥa.sjɔ̃/.

ponctuation là giống đực hay giống cái?

ponctuation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.