ponctuation
ponctuation nghĩa là sự chấm câu, dấu chấm câu, điểm.
Nghĩa của ponctuation
Danh từ · giống cái
- Sự chấm câu; dấu chấm câu.
- Thực vật học Điểm.
- Ponctuation aréoléeđiểm núm
Dạng từ của ponctuation
Đi với mạo từ: une ponctuation · la ponctuation
| Số nhiều | ponctuations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punctuation
Câu hỏi thường gặp
ponctuation nghĩa là gì?
ponctuation (danh từ) nghĩa là sự chấm câu, dấu chấm câu, điểm.
ponctuation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ponctuation (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃k.tɥa.sjɔ̃/.
ponctuation là giống đực hay giống cái?
ponctuation là danh từ giống cái (dùng với une, la).