TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ponctuel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ̃k.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

ponctuel nghĩa là đúng giờ, đúng thời gian, có hình điểm.

Nghĩa của ponctuel

Tính từ

  1. Đúng giờ; đúng thời gian.
    • Un écolier ponctuelcậu học trò đúng giờ
  2. Có hình điểm.
    • Source lumineuse ponctuellenguồn sáng điểm

Dạng từ của ponctuel

Số nhiềuponctuels
Giống cáiponctuelle
Giống cái số nhiềuponctuelles

Họ từ của ponctuel

Câu ví dụ với ponctuel

  • Le train est toujours ponctuel. Chiếc xe lửa này luôn luôn đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #934999
  • Soyez ponctuel ! Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2114310
  • Sois ponctuel ! Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2114311
  • Soyez ponctuelles ! Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2114307
  • Soyez ponctuelle ! Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2114308
  • Soyez ponctuels ! Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2114309
  • Sois ponctuelle ! Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2114312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ punctual, on time; pointlike; infrequent, occasional

Câu hỏi thường gặp

ponctuel nghĩa là gì?

ponctuel (tính từ) nghĩa là đúng giờ, đúng thời gian, có hình điểm.

ponctuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ponctuel (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃k.tɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.