ponctuel
ponctuel nghĩa là đúng giờ, đúng thời gian, có hình điểm.
Nghĩa của ponctuel
Tính từ
- Đúng giờ; đúng thời gian.
- Un écolier ponctuelcậu học trò đúng giờ
- Có hình điểm.
- Source lumineuse ponctuellenguồn sáng điểm
Dạng từ của ponctuel
| Số nhiều | ponctuels |
| Giống cái | ponctuelle |
| Giống cái số nhiều | ponctuelles |
Họ từ của ponctuel
Câu ví dụ với ponctuel
- Le train est toujours ponctuel. Chiếc xe lửa này luôn luôn đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #934999
- Soyez ponctuel ! Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2114310
- Sois ponctuel ! Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2114311
- Soyez ponctuelles ! Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2114307
- Soyez ponctuelle ! Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2114308
- Soyez ponctuels ! Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2114309
- Sois ponctuelle ! Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2114312
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ punctual, on time; pointlike; infrequent, occasional
Câu hỏi thường gặp
ponctuel nghĩa là gì?
ponctuel (tính từ) nghĩa là đúng giờ, đúng thời gian, có hình điểm.
ponctuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ponctuel (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃k.tɥɛl/.