TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assiduité

danh từ giống cái (f)
/a.si.dɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

assiduité nghĩa là sự siêng năng, sự chuyên cần.

Nghĩa của assiduité

Danh từ · giống cái

  1. Sự siêng năng, sự chuyên cần.
  2. Sự luôn luôn ở bên cạnh.
  3. Số nhiều Sự xun xoe (đối với phụ nữ).

Dạng từ của assiduité

Đi với mạo từ: une assiduité · l'assiduité

Số nhiềuassiduités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assiduité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attendance; assiduity, diligence, studiousness

Câu hỏi thường gặp

assiduité nghĩa là gì?

assiduité (danh từ) nghĩa là sự siêng năng, sự chuyên cần.

assiduité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assiduité (giọng Pháp chuẩn): /a.si.dɥi.te/.

assiduité là giống đực hay giống cái?

assiduité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.