TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interruption

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛ.ʁyp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

interruption nghĩa là sự cắt, sự ngắt, sự ngắt lời, lời nói chặn.

Nghĩa của interruption

Danh từ · giống cái

  1. Sự cắt, sự ngắt, sự làm đứt đoạn; sự ngừng.
  2. Sự ngắt lời; lời nói chặn.
  3. Luật học, pháp lý Sự đứt đoạn thời hiệu.

Dạng từ của interruption

Đi với mạo từ: une interruption · l'interruption

Số nhiềuinterruptions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interruption

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interruption

Câu hỏi thường gặp

interruption nghĩa là gì?

interruption (danh từ) nghĩa là sự cắt, sự ngắt, sự ngắt lời, lời nói chặn.

interruption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interruption (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.ʁyp.sjɔ̃/.

interruption là giống đực hay giống cái?

interruption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.