interruption
interruption nghĩa là sự cắt, sự ngắt, sự ngắt lời, lời nói chặn.
Nghĩa của interruption
Danh từ · giống cái
- Sự cắt, sự ngắt, sự làm đứt đoạn; sự ngừng.
- Sự ngắt lời; lời nói chặn.
- Luật học, pháp lý Sự đứt đoạn thời hiệu.
Dạng từ của interruption
Đi với mạo từ: une interruption · l'interruption
| Số nhiều | interruptions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interruption
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interruption
Câu hỏi thường gặp
interruption nghĩa là gì?
interruption (danh từ) nghĩa là sự cắt, sự ngắt, sự ngắt lời, lời nói chặn.
interruption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interruption (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.ʁyp.sjɔ̃/.
interruption là giống đực hay giống cái?
interruption là danh từ giống cái (dùng với une, la).