TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interruptif

/ɛ̃tɛʁyptif/ giọng máy của trình duyệt

interruptif nghĩa là làm đứt đoạn.

Nghĩa của interruptif

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Làm đứt đoạn.

Câu hỏi thường gặp

interruptif nghĩa là gì?

interruptif (tính từ) nghĩa là làm đứt đoạn.

interruptif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interruptif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃tɛʁyptif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.