interrupteur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛ.ʁyp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
interrupteur nghĩa là cắt, ngắt, người cắt lời, cái cắt điện.
Nghĩa của interrupteur
Tính từ
- Cắt, ngắt, làm đứt đoạn.
Danh từ · cả hai giống
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người cắt lời.
- Cái cắt điện.
Dạng từ của interrupteur
| Số nhiều | interrupteurs |
| Giống cái | interruptrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ switch
Câu hỏi thường gặp
interrupteur nghĩa là gì?
interrupteur (tính từ, danh từ) nghĩa là cắt, ngắt, người cắt lời, cái cắt điện.
interrupteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interrupteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.ʁyp.tœʁ/.