TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interrupteur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛ.ʁyp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

interrupteur nghĩa là cắt, ngắt, người cắt lời, cái cắt điện.

Nghĩa của interrupteur

Tính từ

  1. Cắt, ngắt, làm đứt đoạn.

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người cắt lời.
  2. Cái cắt điện.

Dạng từ của interrupteur

Số nhiềuinterrupteurs
Giống cáiinterruptrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ switch

Câu hỏi thường gặp

interrupteur nghĩa là gì?

interrupteur (tính từ, danh từ) nghĩa là cắt, ngắt, người cắt lời, cái cắt điện.

interrupteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interrupteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.ʁyp.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.