TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interrègne

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛ.ʁɛɲ/ giọng máy của trình duyệt

interrègne nghĩa là thời gian khuyết ngôi.

Nghĩa của interrègne

Danh từ · giống đực

  1. Thời gian khuyết ngôi; thời gian khuyết quốc trưởng.

Dạng từ của interrègne

Đi với mạo từ: un interrègne · l'interrègne

Số nhiềuinterrègnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interregnum

Câu hỏi thường gặp

interrègne nghĩa là gì?

interrègne (danh từ) nghĩa là thời gian khuyết ngôi.

interrègne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interrègne (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.ʁɛɲ/.

interrègne là giống đực hay giống cái?

interrègne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.