TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intersection

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁ.sɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

intersection nghĩa là sự giao, chỗ giao.

Nghĩa của intersection

Danh từ · giống cái

  1. Sự giao (nhau); chỗ giao (nhau).

Dạng từ của intersection

Đi với mạo từ: une intersection · l'intersection

Số nhiềuintersections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intersection

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intersection

Câu hỏi thường gặp

intersection nghĩa là gì?

intersection (danh từ) nghĩa là sự giao, chỗ giao.

intersection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intersection (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.sɛk.sjɔ̃/.

intersection là giống đực hay giống cái?

intersection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.