TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croisement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

croisement nghĩa là sự bắt tréo, sự tréo nhau, sự giao nhau, sự gặp nhau.

Nghĩa của croisement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bắt tréo; sự tréo nhau.
    • Croisement des jambessự bắt tréo chân
  2. Sự giao nhau, sự gặp nhau: nơi giao nhau, nơi gặp nhau (của hai con đường...).
  3. Đường sắt Chỗ tránh nhau.
  4. Sinh vật học Sự lai (giống), sự tạp giao.

Dạng từ của croisement

Đi với mạo từ: un croisement · le croisement

Số nhiềucroisements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với croisement

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với croisement

  • L'accident a eu lieu près de ce croisement. Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1160741

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossing (intersection where roads, lines, or tracks cross); outcrossing; crossbreed

Câu hỏi thường gặp

croisement nghĩa là gì?

croisement (danh từ) nghĩa là sự bắt tréo, sự tréo nhau, sự giao nhau, sự gặp nhau.

croisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croisement (giọng Pháp chuẩn): /kʁwaz.mɑ̃/.

croisement là giống đực hay giống cái?

croisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.