TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croisade

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁwa.zad/ giọng máy của trình duyệt

croisade nghĩa là cuộc vận động.

Nghĩa của croisade

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc vận động.
    • Croisade contre l'alcoolismecuộc vận động chống tệ nghiện rựơu
  2. Sử học Cuộc viễn chinh chữ thập.

Dạng từ của croisade

Đi với mạo từ: une croisade · la croisade

Số nhiềucroisades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crusade

Câu hỏi thường gặp

croisade nghĩa là gì?

croisade (danh từ) nghĩa là cuộc vận động.

croisade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croisade (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa.zad/.

croisade là giống đực hay giống cái?

croisade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.