irrégularité
irrégularité nghĩa là sự không đều, chỗ không đều, sự trái phép, điều trái phép.
Nghĩa của irrégularité
Danh từ · giống cái
- Sự không đều; chỗ không đều.
- Sự không theo quy củ; sự trái phép; điều trái phép.
- Sự bất thường; điểm bất thường.
Dạng từ của irrégularité
Đi với mạo từ: une irrégularité · l'irrégularité
| Số nhiều | irrégularités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrégularité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ irregularity
Câu hỏi thường gặp
irrégularité nghĩa là gì?
irrégularité (danh từ) nghĩa là sự không đều, chỗ không đều, sự trái phép, điều trái phép.
irrégularité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irrégularité (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.ɡy.la.ʁi.te/.
irrégularité là giống đực hay giống cái?
irrégularité là danh từ giống cái (dùng với une, la).