TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irrégularité

danh từ giống cái (f)
/i.ʁe.ɡy.la.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

irrégularité nghĩa là sự không đều, chỗ không đều, sự trái phép, điều trái phép.

Nghĩa của irrégularité

Danh từ · giống cái

  1. Sự không đều; chỗ không đều.
  2. Sự không theo quy củ; sự trái phép; điều trái phép.
  3. Sự bất thường; điểm bất thường.

Dạng từ của irrégularité

Đi với mạo từ: une irrégularité · l'irrégularité

Số nhiềuirrégularités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrégularité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ irregularity

Câu hỏi thường gặp

irrégularité nghĩa là gì?

irrégularité (danh từ) nghĩa là sự không đều, chỗ không đều, sự trái phép, điều trái phép.

irrégularité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrégularité (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.ɡy.la.ʁi.te/.

irrégularité là giống đực hay giống cái?

irrégularité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.