TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régularité

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɡy.la.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

régularité nghĩa là tính hợp thức, tính đều đặn.

Nghĩa của régularité

Danh từ · giống cái

  1. Tính hợp thức.
    • Régularité d'une électiontính hợp thức của một cuộc bầu cử
  2. Tính đều đặn.
    • Régularité d'une façadetính cân đối của mặt nhà
  3. Tính chuyên cần, tính đúng giờ giấc.
    • Faice preuve de régularité dans son travaillàm việc đúng giờ giấc

Dạng từ của régularité

Đi với mạo từ: une régularité · la régularité

Số nhiềurégularités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với régularité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regularity

Câu hỏi thường gặp

régularité nghĩa là gì?

régularité (danh từ) nghĩa là tính hợp thức, tính đều đặn.

régularité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régularité (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡy.la.ʁi.te/.

régularité là giống đực hay giống cái?

régularité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.