inégalité
inégalité nghĩa là sự không đồng đều, sự không bằng nhau, sự thất thường.
Nghĩa của inégalité
Danh từ · giống cái
- Sự không đồng đều, sự không bằng nhau, sự không ngang nhau.
- Inégalité des conditionssự không đồng đều điều kiện
- Inégalité d'âgesự không ngang tuổi
- Văn học Sự thất thường (về tính khí).
- Toán học Bất đẳng thức.
Dạng từ của inégalité
Đi với mạo từ: une inégalité · l'inégalité
| Số nhiều | inégalités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inégalité
Trái nghĩa
Họ từ của inégalité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inequality (an unfair, not equal, state); inequity
Câu hỏi thường gặp
inégalité nghĩa là gì?
inégalité (danh từ) nghĩa là sự không đồng đều, sự không bằng nhau, sự thất thường.
inégalité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inégalité (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.ɡa.li.te/.
inégalité là giống đực hay giống cái?
inégalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).