TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inégalité

danh từ giống cái (f)
/i.ne.ɡa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

inégalité nghĩa là sự không đồng đều, sự không bằng nhau, sự thất thường.

Nghĩa của inégalité

Danh từ · giống cái

  1. Sự không đồng đều, sự không bằng nhau, sự không ngang nhau.
    • Inégalité des conditionssự không đồng đều điều kiện
    • Inégalité d'âgesự không ngang tuổi
  2. Văn học Sự thất thường (về tính khí).
  3. Toán học Bất đẳng thức.

Dạng từ của inégalité

Đi với mạo từ: une inégalité · l'inégalité

Số nhiềuinégalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inégalité

Trái nghĩa

Họ từ của inégalité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inequality (an unfair, not equal, state); inequity

Câu hỏi thường gặp

inégalité nghĩa là gì?

inégalité (danh từ) nghĩa là sự không đồng đều, sự không bằng nhau, sự thất thường.

inégalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inégalité (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.ɡa.li.te/.

inégalité là giống đực hay giống cái?

inégalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.