TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inégalitaire

/i.ne.ɡa.li.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

inégalitaire nghĩa là không bình quân.

Nghĩa của inégalitaire

Tính từ

  1. Không bình quân.

Dạng từ của inégalitaire

Số nhiềuinégalitaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inégalitaire

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unequal, inegalitarian

Câu hỏi thường gặp

inégalitaire nghĩa là gì?

inégalitaire (tính từ) nghĩa là không bình quân.

inégalitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inégalitaire (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.ɡa.li.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.