TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inégalé

/i.ne.ɡa.le/ giọng máy của trình duyệt

inégalé nghĩa là không gì sánh kịp, vô địch.

Nghĩa của inégalé

Tính từ

  1. Không gì sánh kịp, vô địch.
    • Talent inégalétài năng vô địch

Dạng từ của inégalé

Số nhiềuinégalés
Giống cáiinégalée
Giống cái số nhiềuinégalées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unequalled; unrivaled

Câu hỏi thường gặp

inégalé nghĩa là gì?

inégalé (tính từ) nghĩa là không gì sánh kịp, vô địch.

inégalé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inégalé (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.ɡa.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.