inégalé
/i.ne.ɡa.le/ giọng máy của trình duyệt
inégalé nghĩa là không gì sánh kịp, vô địch.
Nghĩa của inégalé
Tính từ
- Không gì sánh kịp, vô địch.
- Talent inégalétài năng vô địch
Dạng từ của inégalé
| Số nhiều | inégalés |
| Giống cái | inégalée |
| Giống cái số nhiều | inégalées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unequalled; unrivaled
Câu hỏi thường gặp
inégalé nghĩa là gì?
inégalé (tính từ) nghĩa là không gì sánh kịp, vô địch.
inégalé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inégalé (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.ɡa.le/.