TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uniformité

danh từ giống cái (f)
/y.ni.fɔʁ.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

uniformité nghĩa là sự giống nhau, sự đều, sự đồng đều.

Nghĩa của uniformité

Danh từ · giống cái

  1. Sự giống nhau.
    • Uniformité des coutumessự giống nhau của các phong tục
  2. Sự đều, sự đồng đều; tính đồng đều.
    • Uniformité d'un mouvementtính đều của một chuyển động
  3. Sự đều đều, sự đơn điệu.
    • L'uniformité d'une viesự đơn điệu của một cuộc sống

Dạng từ của uniformité

Đi với mạo từ: une uniformité · l'uniformité

Số nhiềuuniformités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uniformité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uniformity

Câu hỏi thường gặp

uniformité nghĩa là gì?

uniformité (danh từ) nghĩa là sự giống nhau, sự đều, sự đồng đều.

uniformité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uniformité (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.fɔʁ.mi.te/.

uniformité là giống đực hay giống cái?

uniformité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.