variété
variété nghĩa là tính nhiều vẻ, tính đa dạng, sự khác nhau, sự bất đồng.
Nghĩa của variété
Danh từ · giống cái
- Tính nhiều vẻ, tính đa dạng.
- La variété d'un paysagecảnh vật nhiều vẻ
- Sự khác nhau, sự bất đồng.
- Sinh vật học, sinh lý học Thứ.
- Deux variétés de pêcheshai thứ đào
- Toán học Đa tạp.
- Số nhiều Tạp vần.
- Variétés d'un auteurtạp văn của một tác giả
- Số nhiều, sân khấu Tạp diễn.
- Programme de variétéschương trình tạp diễn
Dạng từ của variété
Đi với mạo từ: une variété · la variété
| Số nhiều | variétés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với variété
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ variety; type, genre; manifold
Câu hỏi thường gặp
variété nghĩa là gì?
variété (danh từ) nghĩa là tính nhiều vẻ, tính đa dạng, sự khác nhau, sự bất đồng.
variété phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của variété (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁje.te/.
variété là giống đực hay giống cái?
variété là danh từ giống cái (dùng với une, la).