TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

variété

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/va.ʁje.te/ giọng máy của trình duyệt

variété nghĩa là tính nhiều vẻ, tính đa dạng, sự khác nhau, sự bất đồng.

Nghĩa của variété

Danh từ · giống cái

  1. Tính nhiều vẻ, tính đa dạng.
    • La variété d'un paysagecảnh vật nhiều vẻ
  2. Sự khác nhau, sự bất đồng.
  3. Sinh vật học, sinh lý học Thứ.
    • Deux variétés de pêcheshai thứ đào
  4. Toán học Đa tạp.
  5. Số nhiều Tạp vần.
    • Variétés d'un auteurtạp văn của một tác giả
  6. Số nhiều, sân khấu Tạp diễn.
    • Programme de variétéschương trình tạp diễn

Dạng từ của variété

Đi với mạo từ: une variété · la variété

Số nhiềuvariétés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với variété

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ variety; type, genre; manifold

Câu hỏi thường gặp

variété nghĩa là gì?

variété (danh từ) nghĩa là tính nhiều vẻ, tính đa dạng, sự khác nhau, sự bất đồng.

variété phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của variété (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁje.te/.

variété là giống đực hay giống cái?

variété là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.