monotonie
danh từ giống cái (f)
/mɔ.nɔ.tɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
monotonie nghĩa là sự đơn điệu.
Nghĩa của monotonie
Danh từ · giống cái
- Sự đơn điệu.
Dạng từ của monotonie
Đi với mạo từ: une monotonie · la monotonie
| Số nhiều | monotonies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monotonie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monotony
Câu hỏi thường gặp
monotonie nghĩa là gì?
monotonie (danh từ) nghĩa là sự đơn điệu.
monotonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monotonie (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.tɔ.ni/.
monotonie là giống đực hay giống cái?
monotonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).