TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monotonie

danh từ giống cái (f)
/mɔ.nɔ.tɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

monotonie nghĩa là sự đơn điệu.

Nghĩa của monotonie

Danh từ · giống cái

  1. Sự đơn điệu.

Dạng từ của monotonie

Đi với mạo từ: une monotonie · la monotonie

Số nhiềumonotonies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monotonie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monotony

Câu hỏi thường gặp

monotonie nghĩa là gì?

monotonie (danh từ) nghĩa là sự đơn điệu.

monotonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monotonie (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.tɔ.ni/.

monotonie là giống đực hay giống cái?

monotonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.