TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monotone

/mɔ.nɔ.tɔn/ giọng máy của trình duyệt

monotone nghĩa là đơn điệu.

Nghĩa của monotone

Tính từ

  1. Đơn điệu.
    • Chant monotonebài hát đơn điệu
    • Vie monotonecuộc sống đơn điệu
    • Fonction monotone(toán học) hàm đơn điệu

Dạng từ của monotone

Số nhiềumonotones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monotone

Trái nghĩa

Câu ví dụ với monotone

  • J'en ai assez de ma vie monotone. Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3233504

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monotone; whose speech is monotone; boring due to uniformity or lack of variety; monotonous

Câu hỏi thường gặp

monotone nghĩa là gì?

monotone (tính từ) nghĩa là đơn điệu.

monotone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monotone (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.tɔn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.