monotone
monotone nghĩa là đơn điệu.
Nghĩa của monotone
Tính từ
- Đơn điệu.
- Chant monotonebài hát đơn điệu
- Vie monotonecuộc sống đơn điệu
- Fonction monotone(toán học) hàm đơn điệu
Dạng từ của monotone
| Số nhiều | monotones |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monotone
Trái nghĩa
Câu ví dụ với monotone
- J'en ai assez de ma vie monotone. Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3233504
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ monotone; whose speech is monotone; boring due to uniformity or lack of variety; monotonous
Câu hỏi thường gặp
monotone nghĩa là gì?
monotone (tính từ) nghĩa là đơn điệu.
monotone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monotone (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.tɔn/.