monothéiste
/mɔ.nɔ.te.ist/ giọng máy của trình duyệt
monothéiste nghĩa là thờ một thần.
Nghĩa của monothéiste
Tính từ
- Thờ một thần.
- Peuple monothéistedân tộc thờ một thần
Danh từ · cả hai giống
- Người theo đạo một thần.
Dạng từ của monothéiste
| Số nhiều | monothéistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monotheist
- Tính từ monotheistic
Câu hỏi thường gặp
monothéiste nghĩa là gì?
monothéiste (tính từ, danh từ) nghĩa là thờ một thần.
monothéiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monothéiste (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.te.ist/.