TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monothéisme

danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɔ.te.ism/ giọng máy của trình duyệt

monothéisme nghĩa là thuyết nhất thần, đạo một thần.

Nghĩa của monothéisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết nhất thần, đạo một thần.

Dạng từ của monothéisme

Đi với mạo từ: un monothéisme · le monothéisme

Số nhiềumonothéismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monothéisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monotheism

Câu hỏi thường gặp

monothéisme nghĩa là gì?

monothéisme (danh từ) nghĩa là thuyết nhất thần, đạo một thần.

monothéisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monothéisme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.te.ism/.

monothéisme là giống đực hay giống cái?

monothéisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.