TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

varié

/va.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

varié nghĩa là khác biệt, lắm vẻ, thay đổi.

Nghĩa của varié

Tính từ

  1. Khác biệt, lắm vẻ; khác nhau.
    • Couleurs variéesmàu sắc khác nhau
  2. Thay đổi.
    • Menus peu variésthực đơn ít thay đổi
  3. Âm nhạc Biến tấu.
    • Air variéđiệu biến tấu
  4. Gồ ghề, khúc khuỷu.
    • Terrain variémảnh đất ghồ ghề
  5. Cơ học, cơ khí Không đều.
    • Mouvement variéchuyển động không đều

Dạng từ của varié

Số nhiềuvariés
Giống cáivariée
Giống cái số nhiềuvariées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với varié

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ varied, various, diverse

Câu hỏi thường gặp

varié nghĩa là gì?

varié (tính từ) nghĩa là khác biệt, lắm vẻ, thay đổi.

varié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của varié (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.