TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monotrème

danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɔ.tʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

monotrème nghĩa là động vật đơn huyệt.

Nghĩa của monotrème

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Động vật đơn huyệt.
  2. Số nhiều Bộ đơn huyệt.

Dạng từ của monotrème

Đi với mạo từ: un monotrème · le monotrème

Số nhiềumonotrèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monotreme

Câu hỏi thường gặp

monotrème nghĩa là gì?

monotrème (danh từ) nghĩa là động vật đơn huyệt.

monotrème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monotrème (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.tʁɛm/.

monotrème là giống đực hay giống cái?

monotrème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.