TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monotype

danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɔ.tip/ giọng máy của trình duyệt

monotype nghĩa là Thuyền buồm thể thao đồng kiểu.

Nghĩa của monotype

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền buồm thể thao đồng kiểu.
  2. Phép in tranh một bản.
  3. Ngành in Máy monô.

Dạng từ của monotype

Đi với mạo từ: un monotype · le monotype

Số nhiềumonotypes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monotype (not machine)
  • Danh từ monotype (machine)

Câu hỏi thường gặp

monotype nghĩa là gì?

monotype (danh từ) nghĩa là Thuyền buồm thể thao đồng kiểu.

monotype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monotype (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.tip/.

monotype là giống đực hay giống cái?

monotype là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.