TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monoxyde

danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɔk.sid/ giọng máy của trình duyệt

monoxyde nghĩa là monôxit.

Nghĩa của monoxyde

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Monôxit.

Dạng từ của monoxyde

Đi với mạo từ: un monoxyde · le monoxyde

Số nhiềumonoxydes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monoxide

Câu hỏi thường gặp

monoxyde nghĩa là gì?

monoxyde (danh từ) nghĩa là monôxit.

monoxyde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monoxyde (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔk.sid/.

monoxyde là giống đực hay giống cái?

monoxyde là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.