monoxyle
/mɔ.nɔk.sil/ giọng máy của trình duyệt
monoxyle nghĩa là độc mộc.
Nghĩa của monoxyle
Tính từ
- Độc mộc (thuyền).
Dạng từ của monoxyle
| Số nhiều | monoxyles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ from being constructed from a single piece of lumber; dugout (canoe)
Câu hỏi thường gặp
monoxyle nghĩa là gì?
monoxyle (tính từ) nghĩa là độc mộc.
monoxyle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monoxyle (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔk.sil/.