TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monoxyle

/mɔ.nɔk.sil/ giọng máy của trình duyệt

monoxyle nghĩa là độc mộc.

Nghĩa của monoxyle

Tính từ

  1. Độc mộc (thuyền).

Dạng từ của monoxyle

Số nhiềumonoxyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ from being constructed from a single piece of lumber; dugout (canoe)

Câu hỏi thường gặp

monoxyle nghĩa là gì?

monoxyle (tính từ) nghĩa là độc mộc.

monoxyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monoxyle (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔk.sil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.