TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

varlet

danh từ giống đực (m)
/vaʁ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

varlet nghĩa là kỵ binh.

Nghĩa của varlet

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Kỵ binh (học làm kỵ sĩ).

Dạng từ của varlet

Đi với mạo từ: un varlet · le varlet

Câu hỏi thường gặp

varlet nghĩa là gì?

varlet (danh từ) nghĩa là kỵ binh.

varlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của varlet (giọng Pháp chuẩn): /vaʁ.lɛ/.

varlet là giống đực hay giống cái?

varlet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.