TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

varlope

danh từ giống cái (f)
/vaʁ.lɔp/ giọng máy của trình duyệt

varlope nghĩa là cái bào lớn.

Nghĩa của varlope

Danh từ · giống cái

  1. Cái bào lớn.

Dạng từ của varlope

Đi với mạo từ: une varlope · la varlope

Số nhiềuvarlopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jointer plane

Câu hỏi thường gặp

varlope nghĩa là gì?

varlope (danh từ) nghĩa là cái bào lớn.

varlope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của varlope (giọng Pháp chuẩn): /vaʁ.lɔp/.

varlope là giống đực hay giống cái?

varlope là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.