uniformément
/y.ni.fɔʁ.me.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
uniformément nghĩa là giống nhau, đều.
Nghĩa của uniformément
Phó từ
- Giống nhau.
- Uniformément vêtusmặc giống nhau
- Đều.
- Mouvement uniformément accéléréchuyển động tăng đều
- Đều đều, đơn điệu.
- Vie qui s'écoule uniformémentcuộc sống trôi đi đều đều
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ uniformly, unvaryingly, evenly
Câu hỏi thường gặp
uniformément nghĩa là gì?
uniformément (phó từ) nghĩa là giống nhau, đều.
uniformément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uniformément (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.fɔʁ.me.mɑ̃/.