TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uniformément

/y.ni.fɔʁ.me.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

uniformément nghĩa là giống nhau, đều.

Nghĩa của uniformément

Phó từ

  1. Giống nhau.
    • Uniformément vêtusmặc giống nhau
  2. Đều.
    • Mouvement uniformément accéléréchuyển động tăng đều
  3. Đều đều, đơn điệu.
    • Vie qui s'écoule uniformémentcuộc sống trôi đi đều đều
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ uniformly, unvaryingly, evenly

Câu hỏi thường gặp

uniformément nghĩa là gì?

uniformément (phó từ) nghĩa là giống nhau, đều.

uniformément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uniformément (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.fɔʁ.me.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.