régulateur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ɡy.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
régulateur nghĩa là điều hòa, thiết bị điều hoà, thiết bị điều chỉnh, đồng hồ chuẩn.
Nghĩa của régulateur
Tính từ
- Điều hòa.
- Hormone régulatrice(sinh vật học) hocmon điều hòa
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Thiết bị điều hoà, thiết bị điều chỉnh.
- Régulateur hydrauliquethiết bị điều chỉnh thuỷ lực
- Régulateur d'appointthiết bị điều chỉnh mớn nước (tàu thuyền)
- Régulateur à flotteurthiết bị điều chỉnh kiểu phao
- Régulateur à ressortthiết bị điều chỉnh kiểu lò xo
- Régulateur de voltagethiết bị ổn định điện áp
- Régulateur de vitessebộ điều hoà tốc độ
- Đồng hồ chuẩn.
- Đường sắt Nhân viên điều độ.
Dạng từ của régulateur
| Số nhiều | régulateurs |
| Giống cái | régulatrice /ʁe.ɡy.lat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | régulatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of regulation; regulatory
- Danh từ regulator, controller
Câu hỏi thường gặp
régulateur nghĩa là gì?
régulateur (tính từ, danh từ) nghĩa là điều hòa, thiết bị điều hoà, thiết bị điều chỉnh, đồng hồ chuẩn.
régulateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régulateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡy.la.tœʁ/.