régulation
régulation nghĩa là sự điều hòa, sự điều tiết, sự điều chỉnh.
Nghĩa của régulation
Danh từ · giống cái
- Sự điều hòa, sự điều tiết.
- Régulation des naissancessự điều hoà sinh đẻ, sự kế hoạch hoá sinh đẻ
- Régulation thermiquesự điều hoà nhiệt
- Sự điều chỉnh (máy móc...).
Dạng từ của régulation
Đi với mạo từ: une régulation · la régulation
| Số nhiều | régulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regulation
Câu hỏi thường gặp
régulation nghĩa là gì?
régulation (danh từ) nghĩa là sự điều hòa, sự điều tiết, sự điều chỉnh.
régulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régulation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡy.la.sjɔ̃/.
régulation là giống đực hay giống cái?
régulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).