TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régulatrice

/ʁe.ɡy.lat.ʁis/ giọng máy của trình duyệt

régulatrice nghĩa là Xem régulateur.

Nghĩa của régulatrice

Tính từ

  1. xem régulateur — Điều hòa.

Câu hỏi thường gặp

régulatrice nghĩa là gì?

régulatrice (tính từ) nghĩa là Xem régulateur.

régulatrice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régulatrice (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡy.lat.ʁis/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.