assidu
/a.si.dy/ giọng máy của trình duyệt
assidu nghĩa là siêng năng, chuyên cần.
Nghĩa của assidu
Tính từ
- Siêng năng, chuyên cần.
- Un employé assidumột viên chức siêng năng
- Assidu à sa tâchelàm việc chuyên cần
- Luôn luôn ở bên cạnh.
- Un médecin assidu auprès d'un maladengười thầy thuốc luôn luôn ở bên cạnh người bệnh
- Đều đặn.
- Présence assiduesự có mặt đều đặn
Dạng từ của assidu
| Số nhiều | assidus |
| Giống cái | assidue |
| Giống cái số nhiều | assidues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assidu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ assiduous (hard-working, diligent)
Câu hỏi thường gặp
assidu nghĩa là gì?
assidu (tính từ) nghĩa là siêng năng, chuyên cần.
assidu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assidu (giọng Pháp chuẩn): /a.si.dy/.