TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assidu

/a.si.dy/ giọng máy của trình duyệt

assidu nghĩa là siêng năng, chuyên cần.

Nghĩa của assidu

Tính từ

  1. Siêng năng, chuyên cần.
    • Un employé assidumột viên chức siêng năng
    • Assidu à sa tâchelàm việc chuyên cần
  2. Luôn luôn ở bên cạnh.
    • Un médecin assidu auprès d'un maladengười thầy thuốc luôn luôn ở bên cạnh người bệnh
  3. Đều đặn.
    • Présence assiduesự có mặt đều đặn

Dạng từ của assidu

Số nhiềuassidus
Giống cáiassidue
Giống cái số nhiềuassidues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assidu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ assiduous (hard-working, diligent)

Câu hỏi thường gặp

assidu nghĩa là gì?

assidu (tính từ) nghĩa là siêng năng, chuyên cần.

assidu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assidu (giọng Pháp chuẩn): /a.si.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.