TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

erreur

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

erreur nghĩa là điều sai, điều sai lầm, sai số.

Nghĩa của erreur

Danh từ · giống cái

  1. Điều sai, điều sai lầm.
    • Commettre une erreurphạm một sai lầm
  2. Vật lý học; toán học; khoa đo lường Sai số.
    • Erreur admissible/erreur permisesai số cho phép
    • Erreur absoluesai số tuyệt đối
    • Erreur relativesai số tương đối
    • Erreur accidentellesai số ngẫu nhiên
    • Erreur d'approximationsai số gần đúng
    • Erreur nocturnesai số do hiệu ứng đêm tối
  3. Số nhiều Điều lệch lạc.
    • Erreurs de jeunessenhững điều lệch lạc của tuổi trẻ

Dạng từ của erreur

Đi với mạo từ: une erreur · l'erreur

Số nhiềuerreurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erreur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với erreur

  • Tout le monde peut faire une erreur. Mọi người đều có thể sai lầm.Tatoeba #12571
  • Elle commit une grave erreur. Cô ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.Tatoeba #952540
  • Je reconnais mon erreur. Tôi công nhận sai lầm của tôi.Tatoeba #6392
  • J'ai pris ton parapluie par erreur. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127413
  • Tout le monde peut commettre une erreur. Ai cũng có thể phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551201
  • Elle n'était pas consciente de son erreur. Cô ấy đã không ý thức được sai lầm của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134228
  • Il m'a frappé par erreur. Anh ta đánh tôi do nhầm lẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335176
  • Ils se sont tous moqués de son erreur. Mọi người đều cười nhạo vào lỗi sai của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #391233

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ error (a faulty process of thought that leads to conclusions out of agreement with reality); error (the resulting thought, conception, assumption, belief, determination, etc., of a flawed thought process); error (the condition of one who has made and maintains such incorrect conclusions); mistake (an action taken in such condition of faulty belief)

Câu hỏi thường gặp

erreur nghĩa là gì?

erreur (danh từ) nghĩa là điều sai, điều sai lầm, sai số.

erreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erreur (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁœʁ/.

erreur là giống đực hay giống cái?

erreur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.