erreur
erreur nghĩa là điều sai, điều sai lầm, sai số.
Nghĩa của erreur
Danh từ · giống cái
- Điều sai, điều sai lầm.
- Commettre une erreurphạm một sai lầm
- Vật lý học; toán học; khoa đo lường Sai số.
- Erreur admissible/erreur permisesai số cho phép
- Erreur absoluesai số tuyệt đối
- Erreur relativesai số tương đối
- Erreur accidentellesai số ngẫu nhiên
- Erreur d'approximationsai số gần đúng
- Erreur nocturnesai số do hiệu ứng đêm tối
- Số nhiều Điều lệch lạc.
- Erreurs de jeunessenhững điều lệch lạc của tuổi trẻ
Dạng từ của erreur
Đi với mạo từ: une erreur · l'erreur
| Số nhiều | erreurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erreur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với erreur
- Tout le monde peut faire une erreur. Mọi người đều có thể sai lầm.Tatoeba #12571
- Elle commit une grave erreur. Cô ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.Tatoeba #952540
- Je reconnais mon erreur. Tôi công nhận sai lầm của tôi.Tatoeba #6392
- J'ai pris ton parapluie par erreur. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127413
- Tout le monde peut commettre une erreur. Ai cũng có thể phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551201
- Elle n'était pas consciente de son erreur. Cô ấy đã không ý thức được sai lầm của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134228
- Il m'a frappé par erreur. Anh ta đánh tôi do nhầm lẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335176
- Ils se sont tous moqués de son erreur. Mọi người đều cười nhạo vào lỗi sai của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #391233
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ error (a faulty process of thought that leads to conclusions out of agreement with reality); error (the resulting thought, conception, assumption, belief, determination, etc., of a flawed thought process); error (the condition of one who has made and maintains such incorrect conclusions); mistake (an action taken in such condition of faulty belief)
Câu hỏi thường gặp
erreur nghĩa là gì?
erreur (danh từ) nghĩa là điều sai, điều sai lầm, sai số.
erreur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của erreur (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁœʁ/.
erreur là giống đực hay giống cái?
erreur là danh từ giống cái (dùng với une, la).