TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perspicacité

danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.spi.ka.si.te/ giọng máy của trình duyệt

perspicacité nghĩa là sự sáng suốt.

Nghĩa của perspicacité

Danh từ · giống cái

  1. Sự sáng suốt.

Dạng từ của perspicacité

Đi với mạo từ: une perspicacité · la perspicacité

Số nhiềuperspicacités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perspicacité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insight, acumen, perspicacity

Câu hỏi thường gặp

perspicacité nghĩa là gì?

perspicacité (danh từ) nghĩa là sự sáng suốt.

perspicacité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perspicacité (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.spi.ka.si.te/.

perspicacité là giống đực hay giống cái?

perspicacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.