TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

erroné

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

erroné nghĩa là sai, sai lầm.

Nghĩa của erroné

Tính từ

  1. Sai, sai lầm.
    • Doctrine erronéehọc thuyết sai lầm

Dạng từ của erroné

Số nhiềuerronés
Giống cáierronée
Giống cái số nhiềuerronées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wrong; erroneous

Câu hỏi thường gặp

erroné nghĩa là gì?

erroné (tính từ) nghĩa là sai, sai lầm.

erroné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erroné (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.