erroné
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
erroné nghĩa là sai, sai lầm.
Nghĩa của erroné
Tính từ
- Sai, sai lầm.
- Doctrine erronéehọc thuyết sai lầm
Dạng từ của erroné
| Số nhiều | erronés |
| Giống cái | erronée |
| Giống cái số nhiều | erronées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wrong; erroneous
Câu hỏi thường gặp
erroné nghĩa là gì?
erroné (tính từ) nghĩa là sai, sai lầm.
erroné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của erroné (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɔ.ne/.