TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

erronément

/e.ʁɔ.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

erronément nghĩa là sai, sai lầm.

Nghĩa của erronément

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sai, sai lầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ wrongly; incorrectly; erroneously

Câu hỏi thường gặp

erronément nghĩa là gì?

erronément (phó từ) nghĩa là sai, sai lầm.

erronément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erronément (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɔ.ne.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.