TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ers

danh từ giống đực (m)
/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ers nghĩa là cây đậu lăng.

Nghĩa của ers

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây đậu lăng.

Dạng từ của ers

Đi với mạo từ: un ers · l'ers

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bitter vetch, ervil (Vicia ervilia); Lens ervoides

Câu hỏi thường gặp

ers nghĩa là gì?

ers (danh từ) nghĩa là cây đậu lăng.

ers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ers (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ/.

ers là giống đực hay giống cái?

ers là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.