ersatz
danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.zats/ giọng máy của trình duyệt
ersatz nghĩa là thế phẩm.
Nghĩa của ersatz
Danh từ · giống đực
- Thế phẩm.
Dạng từ của ersatz
Đi với mạo từ: un ersatz · l'ersatz
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ersatz
Câu hỏi thường gặp
ersatz nghĩa là gì?
ersatz (danh từ) nghĩa là thế phẩm.
ersatz phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ersatz (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.zats/.
ersatz là giống đực hay giống cái?
ersatz là danh từ giống đực (dùng với un, le).