TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ersatz

danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.zats/ giọng máy của trình duyệt

ersatz nghĩa là thế phẩm.

Nghĩa của ersatz

Danh từ · giống đực

  1. Thế phẩm.

Dạng từ của ersatz

Đi với mạo từ: un ersatz · l'ersatz

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ersatz

Câu hỏi thường gặp

ersatz nghĩa là gì?

ersatz (danh từ) nghĩa là thế phẩm.

ersatz phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ersatz (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.zats/.

ersatz là giống đực hay giống cái?

ersatz là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.